So sánh hiệu suất 2026 (7 tháng) vs 2025, phân tích theo nguồn lead (UT1, EXP, Social/Hot Lead, Popup, Ads, Hotline...), gap phân tích số lead cần có, và 5 kịch bản để chạm mục tiêu 8 tỷ.
📊 Operations Dashboard — daily calls & revenue →| Nguồn | Doanh thu 7T (tr) | Tỷ trọng DT | L0 | L4 | CR 2026 | CR 2025 | Δ CR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EXP (khách cũ/mở rộng) | 978,4 | 38,7% | 7.776 | 737 | 9,48% | 14,16% | −4,68 điểm |
| Social (2025: Hot Lead) | 525,1 | 20,8% | 746 | 358 | 47,99% | 70,18% | −22,2 điểm |
| UT1 | 368,0 | 14,6% | 8.858 | 268 | 3,03% | 4,26% | −1,23 điểm |
| Khách được GT | 237,1 | 9,4% | — | 153 | — | — | — |
| Hotline | 224,1 | 8,9% | — | 142 | — | — | — |
| Popup | 137,5 | 5,4% | 1.682 | 90 | 5,35% | 6,27% | −0,92 điểm |
| Ads (mới từ T3/26) | 62,4 | 2,5% | 1.041 | 34 | 3,27% | — | — |
| UT2 | 57,2 | 2,3% | 1.174 | 26 | 2,21% | — | — |
| TỔNG | 2.527,0 | 100% | 21.329 | 1.822 | 8,54%* | 9,06%* |
| Phương án quy đổi | CR áp dụng | L0 phải có | L0 khả dụng | Kết luận |
|---|---|---|---|---|
| Theo hiệu suất 2025 | 10,55% | 47.597 | ~40.000 | Thiếu ~7.600 |
| Theo hiệu suất 2026 (YTD) | 7,62% | 65.881 | ~40.000 | Thiếu ~46.800 · Khó đạt |
| Kịch bản | AOV | CR bình quân | L4 dự kiến | Doanh thu dự kiến | % mục tiêu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 · Thực tế 2026 (giữ nguyên) | 1.590.000 | 7,62% | 3.048 | 4,85 tỷ | 61% |
| 2 · Cải thiện CR lên 9% | 1.590.000 | 9,00% | 3.600 | 5,73 tỷ | 72% |
| 3 · Quay về hiệu suất 2025 | 1.590.000 | 10,55% | 4.220 | 6,72 tỷ | 84% |
| 4 · AOV giảm, CR tăng | 1.450.000 | 12,00% | 4.800 | 6,96 tỷ | 87% |
| 5 · AOV giảm nhẹ, CR tăng mạnh | 1.400.000 | 14,30% | 5.720 | 8,01 tỷ | 100% |
CR blended rơi từ 10,55% (2025) xuống 7,62% (2026). Mọi nguồn chính đều giảm: EXP −4,7 điểm, Social −22 điểm, UT1 −1,2 điểm. Nếu chỉ quay lại được hiệu suất 2025 với cùng số lead, doanh thu đã tăng thêm ~1,9 tỷ (KB1 → KB3).
EXP chiếm 38,7% doanh thu và có CR cao thứ hai, nhưng CR rơi từ 14,2% → 9,5%. Vì EXP là khách cũ/gia hạn, đây thực chất là tín hiệu churn/retention — ưu tiên phân tích cohort EXP theo tháng để tìm điểm gãy.
Nguồn CR cao nhất (70% năm 2025, nay 48%). Lead share chỉ ~4% nhưng đóng góp ~21% doanh thu. Đáng đầu tư tăng volume nguồn này: mỗi 100 lead Social ≈ 48 L4, tương đương ~1.585 lead UT1.
UT1 chiếm 46,5% tổng lead nhưng CR chỉ 3,03%. Cần rà lại ICP/chất lượng nguồn hoặc quy trình nurture — mỗi điểm % CR cải thiện trên UT1 ≈ +89 L4 ≈ +140 triệu (AOV 1,59tr).
AOV 7T/2026 ~1,39tr, tăng ~42% so với 2025 (~0,98tr) và đã đi được 2/3 chặng đến mức kỳ vọng 1,59tr. Đòn bẩy còn lại nằm ở CR — kịch bản 5 chấp nhận hạ AOV nhẹ (1,4tr) để đẩy CR lên 14,3%.
(1) Đặt CR làm KPI trung tâm của team B2C thay vì doanh thu thuần; (2) target CR theo nguồn: EXP ≥ 14%, UT1 ≥ 4,5%, Social ≥ 60%; (3) cân nhắc reset mục tiêu 8 tỷ → 6,5–7 tỷ (KB3–4) làm commit, giữ 8 tỷ làm stretch; (4) dồn budget lead vào Social + EXP thay vì UT1/UT2.